all one

/ˈbeɪs/
Danh từ
  1. Một vấn đề thờ ơ; một vấn đề liên quan đến sự phân biệt mà không có sự khác biệt; một vấn đề không có tầm quan trọng hoặc hậu quả
    A matter of indifference; a matter involving a distinction without a difference; a matter having no importance or consequence.
    Near-synonyms: all the same, monolithic, of a kind, of a piece, cut from the same cloth
    Từ gần đồng nghĩa: tất cả đều giống nhau, nguyên khối, cùng loại, một mảnh, được cắt từ cùng một tấm vải
🎬 Nghe “all one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish